ice hockey
/ˈaɪs hɑːki/A fast-paced team sport played on ice, in which players use sticks to hit a puck into the opponent's goal.
Tiếng Việt
khúc côn cầu trên băng
ÁI-s hóc-kì
Đọc từ 'ice' với âm 's' nhẹ ở cuối, từ 'hockey' nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên 'hóc'.
Một môn thể thao đồng đội nhịp độ nhanh chơi trên sân băng, trong đó người chơi dùng gậy để đánh một đĩa cao su (puck) vào khung thành đối phương.
Meanings
1 meaning
1A game played on an ice rink by two teams of six players, who use long sticks to hit a small rubber disk (called a puck) into the opponent's goal.general
Một trò chơi được chơi trên sân băng bởi hai đội gồm sáu người chơi, họ sử dụng những chiếc gậy dài để đánh một đĩa cao su nhỏ (gọi là puck) vào khung thành của đối phương.
“He plays ice hockey for the local team.”
“Anh ấy chơi khúc côn cầu trên băng cho đội bóng địa phương.”
- The country has a strong tradition in ice hockey.
- Ice hockey is one of the most popular sports in Canada and northern Europe.
- She bought tickets for Saturday's ice hockey match.
Trong tiếng Việt, môn này được gọi là 'khúc côn cầu trên băng'. Lưu ý 'ice hockey' là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'the' phía trước tên môn thể thao. Sân chơi gọi là 'rink' và bóng gọi là 'puck'.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- play ice hockey
- ice hockey team
- ice hockey player
- ice hockey match
- ice hockey game
- ice hockey rink
- professional ice hockey
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He plays the ice hockey.
He plays ice hockey.
Do not use the definite article 'the' before names of sports.
We went to an ice hockey pitch.
We went to an ice hockey rink.
Ice hockey is played on a 'rink', not a 'pitch' or 'court'.
He hit the ice hockey ball.
He hit the ice hockey puck.
The object hit in ice hockey is called a 'puck', not a 'ball'.
She is an ice hockey.
She is an ice hockey player.
You must add 'player' to describe a person who plays the sport.
They are playing ice hockeys.
They are playing ice hockey.
Ice hockey is an uncountable noun and does not take a plural 's'.
Don't confuse with
- field hockey
A similar game played on grass or artificial turf with a ball
“In the UK, 'hockey' usually refers to field hockey.”
Remember that 'ice hockey' is played on ice with a puck, while 'field hockey' is played on grass with a ball.
Academic collocations
Words that pair with "ice hockey" in formal and academic writing
- verb
- playwatchcoachdominate
- adjective
- professionalamateurcompetitiveinternational
- noun
- teamplayerleaguerinktournamentchampionship
- preposition
- infor
In context
Real-world examples
- daily life
My friends and I are going to watch an ice hockey game this weekend.
Tôi và bạn bè sẽ đi xem một trận khúc côn cầu trên băng vào cuối tuần này.
Mặc dù không phổ biến ở Việt Nam, giới trẻ ngày nay bắt đầu tiếp cận môn thể thao này qua các sân băng nhân tạo tại các trung tâm thương mại lớn.
- business
The sports brand is expanding its market by sponsoring a professional ice hockey team.
Thương hiệu thể thao đang mở rộng thị trường bằng cách tài trợ cho một đội khúc côn cầu trên băng chuyên nghiệp.
Các doanh nghiệp thể thao tại Việt Nam thường tập trung vào bóng đá, nhưng việc tài trợ các môn thể thao mùa đông đang là một thị trường ngách mới đối với các thương hiệu quốc tế.
- academic
Research shows that ice hockey requires exceptional balance, speed, and hand-eye coordination.
Nghiên cứu cho thấy khúc côn cầu trên băng đòi hỏi sự thăng bằng, tốc độ và khả năng phối hợp tay mắt xuất sắc.
Trong giáo dục thể chất tại Việt Nam, các môn thể thao trên băng thường được dùng làm ví dụ điển hình cho các môn thể thao đòi hỏi kỹ năng vận động phức tạp trong môi trường đặc thù.
Notes for Vietnamese speakers
- Khúc côn cầu trên băng (ice hockey) không phải là môn thể thao truyền thống hay phổ biến tại Việt Nam do đặc điểm khí hậu nhiệt đới.
- Tuy nhiên, với sự xuất hiện của các sân trượt băng nhân tạo (ice rinks) tại các trung tâm thương mại lớn ở Hà Nội và TP.HCM, môn thể thao này đang dần được giới trẻ và cộng đồng người nước ngoài tại Việt Nam quan tâm.
- Người Việt thường gọi tắt là 'khúc côn cầu', nhưng trong các văn bản chính thức cần phân biệt rõ với 'field hockey' (khúc côn cầu trên cỏ).
Etymology
Late 19th century: from 'ice' + 'hockey', to distinguish it from field hockey. The modern sport originated in Canada in the 1870s.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.